lighting
/ˈlaɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.
hệ thống ánh sáng
The lighting in this room feels cozy.
Ánh sáng trong căn phòng này rất ấm cúng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈlaɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.
hệ thống ánh sáng
The lighting in this room feels cozy.
Ánh sáng trong căn phòng này rất ấm cúng.