sticky
/ˈstɪki/ Giọng Mỹ adj.
dính vào tay
My fingers are sticky from the ripe jackfruit.
Ngón tay tôi dính nhớp vì quả mít chín.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈstɪki/ Giọng Mỹ adj.
dính vào tay
My fingers are sticky from the ripe jackfruit.
Ngón tay tôi dính nhớp vì quả mít chín.