Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

distant

/ˈdɪstənt/ Giọng Mỹ adj.

ở xa

A distant train horn woke the whole street.

Một tiếng còi tàu ở xa đánh thức cả dãy phố.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan