Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hidden

/ˈhɪdn/ Giọng Mỹ adj.

bị giấu kín

A hidden path runs behind the bamboo fence.

Một lối đi bị giấu kín chạy sau hàng rào tre.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan