sharp
/ʃɑːrp/ Giọng Mỹ adj.
sắc nhọn
Careful, the edge of this tin is sharp.
Cẩn thận, mép của cái hộp thiếc này sắc nhọn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʃɑːrp/ Giọng Mỹ adj.
sắc nhọn
Careful, the edge of this tin is sharp.
Cẩn thận, mép của cái hộp thiếc này sắc nhọn.