Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shaped

/ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.

có hình dạng

The cookies were shaped like little stars.

Những chiếc bánh quy có hình dạng như những ngôi sao nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

object — đồ vật, vật thể