Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

noisy

/ˈnɔɪzi/ Giọng Mỹ adj.

ồn ào

The market gets noisy just after sunrise.

Khu chợ trở nên ồn ào ngay sau lúc mặt trời mọc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan