basket
/ˈbæskɪt/ Giọng Mỹ n.
cái giỏ, cái rổ
She put the apples in a basket.
Cô ấy để những quả táo vào một cái giỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbæskɪt/ Giọng Mỹ n.
cái giỏ, cái rổ
She put the apples in a basket.
Cô ấy để những quả táo vào một cái giỏ.