star fruit
/ˈstɑːr fruːt/ Giọng Mỹ n.
quả khế
star + fruit
Grandma cut a star fruit into little stars.
Bà cắt quả khế thành những ngôi sao nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
star — ngôi sao
🌠shooting star 🌅morning star 🌟superstar 🎸rock star 🎬movie star 🎤pop star ⭐✨starlight 💫stardust 🚀starship 🔭stargazing ⭐🌊starfish 🍪star-shaped ⭐gold star
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan ngôi sao
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — nghĩa bóng, không phải bị sao rơi trúng
- starling — chim sáo đá — -ling là hậu tố, không phải "ngôi sao nhỏ"