Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

star-shaped

/ˈstɑːr ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.

có hình ngôi sao

star + shaped

We hung star-shaped lanterns for the Mid-Autumn Festival.

Chúng tôi treo đèn lồng hình ngôi sao dịp Tết Trung thu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shaped — có hình …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pear-shaped — go pear-shaped = hỏng bét, đổ bể (khẩu ngữ Anh) — nghĩa bóng, chẳng liên quan quả lê
  • shipshape — gọn gàng, ngăn nắp — không phải "có hình con tàu"
  • in shape — khoẻ mạnh, cân đối (get in shape = tập cho khoẻ) — không phải "có hình"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

star — ngôi sao

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan ngôi sao
  • starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — nghĩa bóng, không phải bị sao rơi trúng
  • starling — chim sáo đá — -ling là hậu tố, không phải "ngôi sao nhỏ"