star-shaped
/ˈstɑːr ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.
có hình ngôi sao
star + shaped
We hung star-shaped lanterns for the Mid-Autumn Festival.
Chúng tôi treo đèn lồng hình ngôi sao dịp Tết Trung thu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shaped — có hình …
💌heart-shaped 🔶diamond-shaped 🥳cone-shaped 🧲U-shaped ✌️V-shaped 🛋️L-shaped 🥚egg-shaped 🔔bell-shaped 🦚fan-shaped 🦁animal-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pear-shaped — go pear-shaped = hỏng bét, đổ bể (khẩu ngữ Anh) — nghĩa bóng, chẳng liên quan quả lê
- shipshape — gọn gàng, ngăn nắp — không phải "có hình con tàu"
- in shape — khoẻ mạnh, cân đối (get in shape = tập cho khoẻ) — không phải "có hình"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
star — ngôi sao
🌠shooting star 🌅morning star 🌟superstar 🎸rock star 🎬movie star 🎤pop star ⭐✨starlight 💫stardust 🚀starship 🔭stargazing ⭐🌊starfish ⭐🍏star fruit ⭐gold star
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan ngôi sao
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — nghĩa bóng, không phải bị sao rơi trúng
- starling — chim sáo đá — -ling là hậu tố, không phải "ngôi sao nhỏ"