Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

countdown

/ˈkaʊntdaʊn/ Giọng Mỹ n.

màn đếm ngược

The countdown reached zero and the engines roared.

Màn đếm ngược về không và động cơ gầm lên.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

space — không gian, vũ trụ