Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

morning star

/ˌmɔːrnɪŋ ˈstɑːr/ Giọng Mỹ n.

sao mai

morning + star

The morning star shines brightly before sunrise.

Sao mai sáng rực trước lúc mặt trời mọc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

star — ngôi sao

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan ngôi sao
  • starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — nghĩa bóng, không phải bị sao rơi trúng
  • starling — chim sáo đá — -ling là hậu tố, không phải "ngôi sao nhỏ"