Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

comet

/ˈkɑːmɪt/ Giọng Mỹ n.

sao chổi

A bright comet passed over the village last night.

Một ngôi sao chổi sáng bay qua làng đêm qua.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

space — không gian, vũ trụ