Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eclipse

/ɪˈklɪps/ Giọng Mỹ n.

nhật thực

The whole class watched the eclipse from the yard.

Cả lớp xem nhật thực từ ngoài sân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

space — không gian, vũ trụ