solar system
/ˈsoʊlər sɪstəm/ Giọng Mỹ n.
hệ mặt trời
Eight planets travel around our solar system.
Tám hành tinh chuyển động quanh hệ mặt trời.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsoʊlər sɪstəm/ Giọng Mỹ n.
hệ mặt trời
Eight planets travel around our solar system.
Tám hành tinh chuyển động quanh hệ mặt trời.