stargazing
/ˈstɑːrɡeɪzɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc ngắm sao
star + gazing
We went stargazing on the camping trip.
Chúng tôi đi ngắm sao trong chuyến cắm trại.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
star — ngôi sao
🌠shooting star 🌅morning star 🌟superstar 🎸rock star 🎬movie star 🎤pop star ⭐✨starlight 💫stardust 🚀starship ⭐🌊starfish ⭐🍏star fruit 🍪star-shaped ⭐gold star
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan ngôi sao
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — nghĩa bóng, không phải bị sao rơi trúng
- starling — chim sáo đá — -ling là hậu tố, không phải "ngôi sao nhỏ"