gold star
/ˌɡoʊld ˈstɑːr/ Giọng Mỹ n.
ngôi sao vàng khen thưởng
gold + star
The teacher gave me a gold star for my homework.
Cô giáo tặng mình một ngôi sao vàng vì làm bài tập tốt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
gold — vàng (kim loại quý)
💍white gold 🌹rose gold 🪙gold coin 🧈✨gold bar 🪨✨gold nugget 📜✨gold leaf ✨gold dust 🐠goldfish 🥇gold medal ⛏️gold mine 👷gold miner 🤠gold rush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
- gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
star — ngôi sao
🌠shooting star 🌅morning star 🌟superstar 🎸rock star 🎬movie star 🎤pop star ⭐✨starlight 💫stardust 🚀starship 🔭stargazing ⭐🌊starfish ⭐🍏star fruit 🍪star-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan ngôi sao
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — nghĩa bóng, không phải bị sao rơi trúng
- starling — chim sáo đá — -ling là hậu tố, không phải "ngôi sao nhỏ"