Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

space station

/ˈspeɪs steɪʃn/ Giọng Mỹ n.

trạm vũ trụ

space + station

Astronauts live on the space station for months.

Các phi hành gia sống trên trạm vũ trụ nhiều tháng liền.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

space — vũ trụ; khoảng trống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • space out — lơ đãng, mất tập trung — cụm động từ nghĩa bóng, chẳng bay vào vũ trụ
  • cyberspace — thế giới mạng — không phải vũ trụ thật
  • breathing space — khoảng thời gian nghỉ cho thư thả — nghĩa bóng, không phải chỗ để thở
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

station — nhà ga, trạm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
  • stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

space — không gian, vũ trụ