space station
/ˈspeɪs steɪʃn/ Giọng Mỹ n.
trạm vũ trụ
space + station
Astronauts live on the space station for months.
Các phi hành gia sống trên trạm vũ trụ nhiều tháng liền.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
space — vũ trụ; khoảng trống
🚀spaceship 🛰️spacecraft 🚀🔁space shuttle 👨🚀spaceman 🧑🚀spacesuit 🚶🌌spacewalk 🌠space travel 🌌outer space ✈️🗺️airspace 🅿️parking space 🪴📚workspace 📦storage space ⌨️⬜space bar ⌨️backspace
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- space out — lơ đãng, mất tập trung — cụm động từ nghĩa bóng, chẳng bay vào vũ trụ
- cyberspace — thế giới mạng — không phải vũ trụ thật
- breathing space — khoảng thời gian nghỉ cho thư thả — nghĩa bóng, không phải chỗ để thở
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
station — nhà ga, trạm
🚉train station 🚌🏢bus station 🚇subway station ⛽gas station 🔌charging station 🚒🏢fire station 🚓police station 🌡️weather station 📻radio station ⚡🏭power station
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
- stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm