highlighter
/ˈhaɪlaɪtər/ Giọng Mỹ n.
bút dạ quang
Mai marks key words with a yellow highlighter.
Mai tô từ khoá bằng bút dạ quang màu vàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈhaɪlaɪtər/ Giọng Mỹ n.
bút dạ quang
Mai marks key words with a yellow highlighter.
Mai tô từ khoá bằng bút dạ quang màu vàng.