protractor
/proʊˈtræktər/ Giọng Mỹ n.
thước đo góc
Measure this angle with the clear protractor.
Đo góc này bằng cái thước đo góc trong suốt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/proʊˈtræktər/ Giọng Mỹ n.
thước đo góc
Measure this angle with the clear protractor.
Đo góc này bằng cái thước đo góc trong suốt.