binder
/ˈbaɪndər/ Giọng Mỹ n.
bìa còng đựng giấy
All my worksheets sit inside one thick binder.
Toàn bộ phiếu bài tập nằm trong một bìa còng dày.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbaɪndər/ Giọng Mỹ n.
bìa còng đựng giấy
All my worksheets sit inside one thick binder.
Toàn bộ phiếu bài tập nằm trong một bìa còng dày.