palette
/ˈpælət/ Giọng Mỹ n.
bảng pha màu
Green appears when you mix colors on a palette.
Màu lục hiện ra khi bạn pha trên bảng pha màu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpælət/ Giọng Mỹ n.
bảng pha màu
Green appears when you mix colors on a palette.
Màu lục hiện ra khi bạn pha trên bảng pha màu.