Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tape

/teɪp/ Giọng Mỹ n.

băng dính

Fix the torn page with sticky tape.

Dán trang giấy rách bằng băng dính.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

stationery — đồ dùng văn phòng phẩm