Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

compass

/ˈkʌmpəs/ Giọng Mỹ n.

com-pa vẽ hình tròn

Draw a neat circle using your metal compass.

Vẽ một vòng tròn gọn bằng com-pa kim loại.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

stationery — đồ dùng văn phòng phẩm