abacus
/ˈæbəkəs/ Giọng Mỹ n.
bàn tính gảy
Grandpa counts beads on a wooden abacus.
Ông đếm hạt trên chiếc bàn tính gảy bằng gỗ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈæbəkəs/ Giọng Mỹ n.
bàn tính gảy
Grandpa counts beads on a wooden abacus.
Ông đếm hạt trên chiếc bàn tính gảy bằng gỗ.