Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ink

/ɪŋk/ Giọng Mỹ n.

mực viết

Blue ink spilled across my clean desk.

Mực xanh đổ lênh láng trên mặt bàn sạch.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

stationery — đồ dùng văn phòng phẩm