pencil case
/ˈpensl keɪs/ Giọng Mỹ n.
hộp bút
Nam zips his pencil case before going home.
Nam kéo khoá hộp bút trước khi về nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpensl keɪs/ Giọng Mỹ n.
hộp bút
Nam zips his pencil case before going home.
Nam kéo khoá hộp bút trước khi về nhà.