Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

label

/ˈleɪbl/ Giọng Mỹ n.

nhãn dán tên

Stick a name label on every box.

Dán một nhãn tên lên mỗi cái hộp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

stationery — đồ dùng văn phòng phẩm