stapler
/ˈsteɪplər/ Giọng Mỹ n.
cái bấm ghim
Press the stapler to join these two sheets.
Bấm cái bấm ghim để nối hai tờ giấy này.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsteɪplər/ Giọng Mỹ n.
cái bấm ghim
Press the stapler to join these two sheets.
Bấm cái bấm ghim để nối hai tờ giấy này.