sharpener
/ˈʃɑːrpənər/ Giọng Mỹ n.
cái gọt bút chì
Linh borrows a sharpener from her best friend.
Linh mượn cái gọt bút chì của bạn thân.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈʃɑːrpənər/ Giọng Mỹ n.
cái gọt bút chì
Linh borrows a sharpener from her best friend.
Linh mượn cái gọt bút chì của bạn thân.