Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ballpoint

/ˈbɔːlpɔɪnt/ Giọng Mỹ n.

bút bi

ball + point

I lost my blue ballpoint pen again.

Mình lại làm mất cây bút bi xanh rồi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ball — quả bóng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
  • have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
  • ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
  • balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

point — điểm; mũi nhọn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bullet point — dấu chấm đầu dòng — chẳng có viên đạn nào
  • pinpoint — chỉ ra thật chính xác — nghĩa bóng, không phải đầu cái ghim
  • pointless — vô ích, vô nghĩa — thêm đuôi -less, không phải "không có điểm" hay "không có mũi nhọn"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

stationery — đồ dùng văn phòng phẩm