ballpoint
/ˈbɔːlpɔɪnt/ Giọng Mỹ n.
bút bi
ball + point
I lost my blue ballpoint pen again.
Mình lại làm mất cây bút bi xanh rồi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ball — quả bóng
⚽football 🏀basketball ⚾baseball 🏐volleyball 🤾handball ⚪❄️snowball 👁️eyeball 🍝🍖meatball 🥎softball 🎾tennis ball 🏌️golf ball 🏖️beach ball 🎳bowling ball 🔥fireball ☁️⚪cotton ball 🍙rice ball 🍢fish ball 🍬gumball 🔮crystal ball 🏟️ballpark 🎟️ballgame
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
- have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
- ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
- balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
point — điểm; mũi nhọn
🚧🛂checkpoint 📍🤝meeting point 🏁starting point 👁️viewpoint 🫖🌡️boiling point 🍫🌡️melting point 🧊🌡️freezing point ↪️turning point 🎾match point 📉weak point 💪strong point 🔢decimal point ❗exclamation point
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bullet point — dấu chấm đầu dòng — chẳng có viên đạn nào
- pinpoint — chỉ ra thật chính xác — nghĩa bóng, không phải đầu cái ghim
- pointless — vô ích, vô nghĩa — thêm đuôi -less, không phải "không có điểm" hay "không có mũi nhọn"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm