Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

folder

/ˈfoʊldər/ Giọng Mỹ n.

bìa kẹp hồ sơ

Keep the exam papers in a blue folder.

Cất bài thi vào một bìa kẹp màu xanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

stationery — đồ dùng văn phòng phẩm