rubber band
/ˌrʌbər ˈbænd/ Giọng Mỹ n.
dây chun buộc
A rubber band holds the thick papers together.
Một dây chun buộc giữ chặt xấp giấy dày.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌrʌbər ˈbænd/ Giọng Mỹ n.
dây chun buộc
A rubber band holds the thick papers together.
Một dây chun buộc giữ chặt xấp giấy dày.