Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

crowd

/kraʊd/ Giọng Mỹ n.

đám đông

A big crowd waited outside the theater before the show.

Một đám đông lớn chờ bên ngoài nhà hát trước buổi diễn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

celebration — lễ ăn mừng