Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

introduction

/ˌɪntrəˈdʌkʃn/ Giọng Mỹ n.

lời giới thiệu

The teacher gave a short introduction before the school show began.

Cô giáo có lời giới thiệu ngắn trước khi buổi diễn của trường bắt đầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

talk — nói chuyện

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

celebration — lễ ăn mừng