Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

award

/əˈwɔːrd/ Giọng Mỹ n.

giải thưởng

She won an award for her paper flowers.

Cô ấy giành giải thưởng nhờ những bông hoa giấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

celebration — lễ ăn mừng