Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

divorced

/dɪˈvɔːrst/ Giọng Mỹ adj.

đã ly hôn

The form asks whether you are single, married or divorced.

Tờ khai hỏi bạn độc thân, đã kết hôn hay đã ly hôn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

celebration — lễ ăn mừng