Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

crowded

/ˈkraʊdɪd/ Giọng Mỹ adj.

đông đúc, chật ních

The morning ferry is crowded with students and vendors.

Chuyến phà buổi sáng chật ních học sinh và người bán hàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

celebration — lễ ăn mừng