outplay
/ˌaʊtˈpleɪ/ Giọng Mỹ v.
chơi hay hơn
out + play
Our team outplayed them in the second half.
Đội mình chơi hay hơn họ trong hiệp hai.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
out — ra ngoài
📝outline 🏭output 👗outfit 🏁outcome 🦠outbreak 🔭outlook 🏞️outskirts 🚪➡️outside 🏕️outdoor 🚽🌲outhouse 🏥🚶outpatient 📤outbox 🏃💨outrun 👟📏outgrow 👧👧👦outnumber 🦊💡outsmart 🐢⏳outlive
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- about — chứa mặt chữ out nhưng không thuộc họ này
- outrage — cơn phẫn nộ — nghĩa bóng hẳn, không phải "cơn giận ra ngoài"
- outstanding — xuất sắc — nghĩa bóng, không phải “đứng ở ngoài”
- without — không có — giới từ, không phải “với bên ngoài”
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
play — chơi
🛝playground 🧸🚪playroom 🧸🏠playhouse 🧸🕐playtime 🧒🤝playmate 🧸👥playgroup 👶🧱playpen 📅playdate 🧦plaything 🎶playlist ⏪playback 🏅fair play 🎮gameplay 🎭role-play 🎬screenplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
- playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
- wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
- display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
- downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới