Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

outplay

/ˌaʊtˈpleɪ/ Giọng Mỹ v.

chơi hay hơn

out + play

Our team outplayed them in the second half.

Đội mình chơi hay hơn họ trong hiệp hai.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

out — ra ngoài

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • about — chứa mặt chữ out nhưng không thuộc họ này
  • outrage — cơn phẫn nộ — nghĩa bóng hẳn, không phải "cơn giận ra ngoài"
  • outstanding — xuất sắc — nghĩa bóng, không phải “đứng ở ngoài”
  • without — không có — giới từ, không phải “với bên ngoài”
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

play — chơi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
  • playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
  • wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
  • display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
  • downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới