outpatient
/ˈaʊtpeɪʃnt/ Giọng Mỹ n.
bệnh nhân ngoại trú
out + patient
Mom visited the hospital as an outpatient and came home early.
Mẹ đi khám ngoại trú ở bệnh viện rồi về nhà sớm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
out — ra ngoài
📝outline 🏭output 👗outfit 🏁outcome 🦠outbreak 🔭outlook 🏞️outskirts 🚪➡️outside 🏕️outdoor 🚽🌲outhouse 📤outbox 🏃💨outrun 👟📏outgrow 👧👧👦outnumber 🦊💡outsmart 🐢⏳outlive 🥇outplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- about — chứa mặt chữ out nhưng không thuộc họ này
- outrage — cơn phẫn nộ — nghĩa bóng hẳn, không phải "cơn giận ra ngoài"
- outstanding — xuất sắc — nghĩa bóng, không phải “đứng ở ngoài”
- without — không có — giới từ, không phải “với bên ngoài”