Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

outpatient

/ˈaʊtpeɪʃnt/ Giọng Mỹ n.

bệnh nhân ngoại trú

out + patient

Mom visited the hospital as an outpatient and came home early.

Mẹ đi khám ngoại trú ở bệnh viện rồi về nhà sớm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

out — ra ngoài

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • about — chứa mặt chữ out nhưng không thuộc họ này
  • outrage — cơn phẫn nộ — nghĩa bóng hẳn, không phải "cơn giận ra ngoài"
  • outstanding — xuất sắc — nghĩa bóng, không phải “đứng ở ngoài”
  • without — không có — giới từ, không phải “với bên ngoài”