Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hide

/haɪd/ Giọng Mỹ

trốn, giấu

vần /aɪd/

My little brother likes to hide behind the curtains.

Em trai tôi thích trốn sau tấm rèm.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ide — /aɪd/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • did — /dɪd/ → không có e câm nên âm ngắn
  • needed — /ˈniːdɪd/ → đuôi -ed quá khứ
  • guide — /ɡaɪd/ → cùng âm, chữ u câm