wide
/waɪd/ Giọng Mỹ
rộng
vần /aɪd/
The river here is too wide to swim across.
Con sông ở đây quá rộng để bơi qua.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ide — /aɪd/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- did — /dɪd/ → không có e câm nên âm ngắn
- needed — /ˈniːdɪd/ → đuôi -ed quá khứ
- guide — /ɡaɪd/ → cùng âm, chữ u câm