Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

outskirts

/ˈaʊtskɜːrts/ Giọng Mỹ n.

vùng ven đô

out + skirts

Their farm lies on the outskirts of town.

Trang trại của họ nằm ở vùng ven đô của thị trấn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

out — ra ngoài

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • about — chứa mặt chữ out nhưng không thuộc họ này
  • outrage — cơn phẫn nộ — nghĩa bóng hẳn, không phải "cơn giận ra ngoài"
  • outstanding — xuất sắc — nghĩa bóng, không phải “đứng ở ngoài”
  • without — không có — giới từ, không phải “với bên ngoài”