ride
/raɪd/ Giọng Mỹ
cưỡi, đi xe
vần /aɪd/
We ride horses at my uncle's farm every summer.
Chúng tôi cưỡi ngựa ở trang trại của chú tôi mỗi mùa hè.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ide — /aɪd/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- did — /dɪd/ → không có e câm nên âm ngắn
- needed — /ˈniːdɪd/ → đuôi -ed quá khứ
- guide — /ɡaɪd/ → cùng âm, chữ u câm