Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

homeless

/ˈhoʊmləs/ Giọng Mỹ adj.

vô gia cư

home + less

We donated blankets to homeless families this winter.

Mùa đông này chúng tôi tặng chăn cho các gia đình vô gia cư.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội