homeless
/ˈhoʊmləs/ Giọng Mỹ adj.
vô gia cư
home + less
We donated blankets to homeless families this winter.
Mùa đông này chúng tôi tặng chăn cho các gia đình vô gia cư.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
😅careless 🕊️harmless 🗑️useless 😞hopeless ♾️endless 🦁fearless 💎priceless ⏳timeless 💉painless 😣restless 😮💨breathless 😶speechless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm