Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

territory

/ˈterətɔːri/ Giọng Mỹ n.

lãnh thổ

The map marks the territory of each wolf pack.

Tấm bản đồ đánh dấu lãnh thổ của từng đàn sói.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội