Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

resident

/ˈrezɪdənt/ Giọng Mỹ n.

người cư trú (có đăng ký) tại một nơi

Each resident received a letter about the new park.

Mỗi cư dân đã nhận được một lá thư về công viên mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội