Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hopeless

/ˈhoʊpləs/ Giọng Mỹ adj.

vô vọng, tuyệt vọng

hope + less

I felt hopeless before the math test.

Tôi cảm thấy vô vọng trước bài kiểm tra Toán.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'