hopeless
/ˈhoʊpləs/ Giọng Mỹ adj.
vô vọng, tuyệt vọng
hope + less
I felt hopeless before the math test.
Tôi cảm thấy vô vọng trước bài kiểm tra Toán.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
😅careless 🕊️harmless 🗑️useless ♾️endless 🦁fearless 🏚️homeless 💎priceless ⏳timeless 💉painless 😣restless 😮💨breathless 😶speechless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'