Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

widespread

/ˈwaɪdspred/ Giọng Mỹ adj.

phổ biến rộng khắp

The habit is widespread among students in this school.

Thói quen này phổ biến rộng khắp trong học sinh của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội