Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

harmless

/ˈhɑːrmləs/ Giọng Mỹ adj.

vô hại

harm + less

Our old dog is loud but harmless.

Con chó già của nhà tôi sủa to nhưng vô hại.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'